掄打 lūn dǎ · luân đả Hán Việt: luân đả · Pinyin: lūn dǎ Tổng quan Cấu tạo: 掄 (luân) + 打 (đả)Pinyinlūn dǎHán Việtluân đảCấu tạo掄 + 打 · luân + đả nghĩa thành phần: luân + đả Nghĩa EngCihui 掄打 ūndǎ* v. take turns beating