掄搭 luân đáp Hán Việt: luân đáp Tổng quan Cấu tạo: 掄 (luân) + 搭 (đáp)Hán Việtluân đápCấu tạo掄 + 搭 · luân + đáp nghĩa thành phần: luân + đáp Nghĩa EngCihui 掄搭 ūnda v. <coll.> take hard knocks; bear some hardship