掄轉 luân chuyển Hán Việt: luân chuyển Tổng quan Cấu tạo: 掄 (luân) + 轉 (chuyển)Hán Việtluân chuyểnCấu tạo掄 + 轉 · luân + chuyển nghĩa thành phần: luân + chuyển Nghĩa EngCihui 掄轉 ūnzhuǎn v. wave; flourish