掇子 duō zi · xuyết tử Hán Việt: xuyết tử · Pinyin: duō zi Tổng quan Cấu tạo: 掇 (xuyết) + 子 (tử)Pinyinduō ziHán Việtxuyết tửCấu tạo掇 + 子 · xuyết + tử nghĩa thành phần: xuyết + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹兜子。旧时竹制的抬人工具。Tân Hoa Tự Điển 1.竹兜子。旧时竹制的抬人工具。