掇石 duō shí · xuyết thạch Hán Việt: xuyết thạch · Pinyin: duō shí Tổng quan Cấu tạo: 掇 (xuyết) + 石 (thạch)Pinyinduō shíHán Việtxuyết thạchCấu tạo掇 + 石 · xuyết + thạch nghĩa thành phần: xuyết + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举巨石。清代武举乡会试的科目之一。Tân Hoa Tự Điển 1.举巨石。清代武举乡会试的科目之一。