掇菁擷華 duō jīng xié huá · xuyết tinh hiệt hoa Hán Việt: xuyết tinh hiệt hoa · Pinyin: duō jīng xié huá Tổng quan Cấu tạo: 掇 (xuyết) + 菁 (tinh) + 擷 (hiệt) + 華 (hoa)Pinyinduō jīng xié huáHán Việtxuyết tinh hiệt hoaCấu tạo掇 + 菁 + 擷 + 華 · xuyết + tinh + hiệt + hoa nghĩa thành phần: xuyết + tinh + hiệt + hoa