掇轉 duō zhuǎn · xuyết chuyển Hán Việt: xuyết chuyển · Pinyin: duō zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 掇 (xuyết) + 轉 (chuyển)Pinyinduō zhuǎnHán Việtxuyết chuyểnCấu tạo掇 + 轉 · xuyết + chuyển nghĩa thành phần: xuyết + chuyển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吳語。指撥回、調轉。《初刻拍案驚奇》卷三:「掇轉馬頭向北一道煙跑,但見一路黃塵滾滾,霎時不見了。」