掇轉 duō zhuǎn · xuyết chuyển Hán Việt: xuyết chuyển · Pinyin: duō zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 掇 (xuyết) + 轉 (chuyển)Pinyinduō zhuǎnHán Việtxuyết chuyểnCấu tạo掇 + 轉 · xuyết + chuyển nghĩa thành phần: xuyết + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掉转;掉换; 方言。暂借以应急需。Tân Hoa Tự Điển 1.掉转;掉换。 2.方言。暂借以应急需。