掇送
xuyết tống
Hán Việt: xuyết tống · Pinyin: duō sòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.催送。宋.姜夔〈點絳脣.金谷人歸〉詞:「月落潮生,掇送劉郎老。」 2.慫恿、引動。宋.張鎡〈昭君怨.月在碧虛中住〉詞:「雲被歌聲搖動,酒被詩情掇送。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打发; 催逼;推送。
- Tân Hoa Tự Điển 1.打发。 2.催逼;推送。