掇遺

xuyết di

Hán Việt: xuyết di

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyết) + (di)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收集整理遺失的文字或先人的遺著。

Eng

  • Cihui 掇遺 duōyí v.p. <trad.> continue ancestral occupation