掇醍

duō tí xuyết thể

Hán Việt: xuyết thể · Pinyin: duō tí

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyết) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 得到醍醐灌顶。谓受教而觉悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.得到醍醐灌顶。谓受教而觉悟。