掇录 duō lù · xuyết lục Hán Việt: xuyết lục · Pinyin: duō lù Tổng quan Cấu tạo: 掇 (xuyết) + 录 (lục)Pinyinduō lùHán Việtxuyết lụcCấu tạo掇 + 录 · xuyết + lục nghĩa thành phần: xuyết + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选取记录在案的有功之人; 选录。Tân Hoa Tự Điển 1.选取记录在案的有功之人。 2.选录。