授乳

shòu rǔthụ nhũ

Hán Việt: thụ nhũ · Pinyin: shòu rǔ

Tổng quan

cho con bú

Cấu tạo: 授 (thụ) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi con bằng sữa mẹ
  • Tần suất từ (hoá học) lactat, tiết ra sữa; chảy sữa; sinh sữa sự sinh sữa, sự chảy sữa, sự cho bú; cho con bú , nuôi con bằng sữa mẹ
  • Biên soạn 授乳 shòurǔ v.o. lactation

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lactate

Eng

  • JMdict breastfeeding
  • JMdict nursing
  • JMdict suckling
  • Cihui lactation; breast-feeding
  • Tần suất từ 授乳 shòurǔ v.o. lactation

Đức

  • Handedict Säugen

ja

  • JMdict 授乳(じゅにゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

授乳的 · 乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂