授任

shòu rènthụ nhâm

Hán Việt: thụ nhâm · Pinyin: shòu rèn

Tổng quan

bổ nhiệm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.授官任命。

Cấu tạo: 授 (thụ) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bổ nhiệm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.授官任命。

Eng

  • Cihui to appoint

Từ liên quan

Gần nghĩa

任一 · 任丘 · 任事 · 任人 · 任从 · 任他 · 任令 · 任何