授位 shòu wèi · thụ vị Hán Việt: thụ vị · Pinyin: shòu wèi Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 位 (vị)Pinyinshòu wèiHán Việtthụ vịCấu tạo授 + 位 · thụ + vị nghĩa thành phần: thụ + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 授予职位; 授予王位。Tân Hoa Tự Điển 1.授予职位。 2.授予王位。