授兵符 thụ binh phù Hán Việt: thụ binh phù Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 兵 (binh) + 符 (phù)Hán Việtthụ binh phùCấu tạo授 + 兵 + 符 · thụ + binh + phù nghĩa thành phần: thụ + binh + phù Nghĩa EngCihui 授兵符 hòu bīngfú v.o. give the authorization to command an army