授刑 shòu xíng · thụ hình Hán Việt: thụ hình · Pinyin: shòu xíng Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 刑 (hình)Pinyinshòu xíngHán Việtthụ hìnhCấu tạo授 + 刑 · thụ + hình nghĩa thành phần: thụ + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 加之以刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.加之以刑罚。