授受

shòu shòu thụ thụ

Hán Việt: thụ thụ · Pinyin: shòu shòu

Tổng quan

cho và nhận trao nhận; cho và nhận; trao cho và tiếp nhận。交付和接受。

Cấu tạo: (thụ) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho và nhận trao nhận; cho và nhận; trao cho và tiếp nhận。交付和接受。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 給予和接受。泛指接觸。《後漢書.卷二二.朱景王杜馬劉傅堅馬列傳.馬武》:「猶能授受惟庸,勛賢皆序。」《紅樓夢》第四一回:「你那裡和他說話授受去,越發連你也髒了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给予和接受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.给予和接受。

Eng

  • CC-CEDICT to give and accept
  • Cihui to give and accept

ja

  • JMdict giving and receiving|transferring|transfer|changing hands