授堂 shòu táng · thụ đường Hán Việt: thụ đường · Pinyin: shòu táng Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 堂 (đường)Pinyinshòu tángHán Việtthụ đườngCấu tạo授 + 堂 · thụ + đường nghĩa thành phần: thụ + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲授学业的堂室。Tân Hoa Tự Điển 1.讲授学业的堂室。