授孑

shòu jié thụ kiết

Hán Việt: thụ kiết · Pinyin: shòu jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (kiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 授予兵器。语本《左传.庄公四年》"楚武王荆尸,授师孑焉,以伐随。"杜预注"扬雄《方言》'孑者,戟也。'"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.授予兵器。语本《左传.庄公四年》"楚武王荆尸,授师孑焉,以伐随。"杜预注"扬雄《方言》'孑者,戟也。'"