授徒

thụ đồ

Hán Việt: thụ đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (đồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招收學生,傳授學問或技藝。如:「開班授徒」。

Eng

  • Cihui 授徒 hòutú v.o. teach students