授指 shòu zhǐ · thụ chỉ Hán Việt: thụ chỉ · Pinyin: shòu zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 指 (chỉ)Pinyinshòu zhǐHán Việtthụ chỉCấu tạo授 + 指 · thụ + chỉ nghĩa thành phần: thụ + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 授以意旨。Tân Hoa Tự Điển 1.授以意旨。