授方 shòu fāng · thụ phương Hán Việt: thụ phương · Pinyin: shòu fāng Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 方 (phương)Pinyinshòu fāngHán Việtthụ phươngCấu tạo授 + 方 · thụ + phương nghĩa thành phần: thụ + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教给为官之常法。Tân Hoa Tự Điển 1.教给为官之常法。