授木 shòu mù · thụ mộc Hán Việt: thụ mộc · Pinyin: shòu mù Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 木 (mộc)Pinyinshòu mùHán Việtthụ mộcCấu tạo授 + 木 · thụ + mộc nghĩa thành phần: thụ + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 授位予木德;授位自木德。古代认为帝王的传授依五行相生的顺序进行。Tân Hoa Tự Điển 1.授位予木德;授位自木德。古代认为帝王的传授依五行相生的顺序进行。