授槍 thụ thương Hán Việt: thụ thương Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 槍 (thương)Hán Việtthụ thươngCấu tạo授 + 槍 · thụ + thương nghĩa thành phần: thụ + thương Nghĩa EngCihui 授槍 hòuqiāng v.o. issue rifles to new recruits