授梓 shòu zǐ · thụ tử Hán Việt: thụ tử · Pinyin: shòu zǐ Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 梓 (tử)Pinyinshòu zǐHán Việtthụ tửCấu tạo授 + 梓 · thụ + tử nghĩa thành phần: thụ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交付雕板。谓付印。Tân Hoa Tự Điển 1.交付雕板。谓付印。