授甲 shòu jiǎ · thụ giáp Hán Việt: thụ giáp · Pinyin: shòu jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 甲 (giáp)Pinyinshòu jiǎHán Việtthụ giápCấu tạo授 + 甲 · thụ + giáp nghĩa thành phần: thụ + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 授予甲胄。Tân Hoa Tự Điển 1.授予甲胄。