授簡 shòu jiǎn · thụ giản Hán Việt: thụ giản · Pinyin: shòu jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 簡 (giản)Pinyinshòu jiǎnHán Việtthụ giảnCấu tạo授 + 簡 · thụ + giản nghĩa thành phần: thụ + giản