授職
thụ chức
Hán Việt: thụ chức · Pinyin: shòu zhí
Tổng quan
lễ phong chức, sự được phong chức, sự được trao quyền; sự được khoác (áo...), sự truyền (đức tính...) cho ai, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật trang hoàng, vật khoác lên
Nghĩa
Việt
- Cihui lễ phong chức, sự được phong chức, sự được trao quyền; sự được khoác (áo...), sự truyền (đức tính...) cho ai, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật trang hoàng, vật khoác lên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 授予官职。
- Tân Hoa Tự Điển 1.授予官职。
Eng
- Cihui 授職 hòuzhí v.o. confer a rank; give an official job to ◆n. investiture