授能

shòu néng thụ năng

Hán Việt: thụ năng · Pinyin: shòu néng

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任用有才能的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任用有才能的人。