授計

shòu jì thụ kế

Hán Việt: thụ kế · Pinyin: shòu jì

Tổng quan

thổ lộ kế hoạch với ai đó

Cấu tạo: (thụ) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thổ lộ kế hoạch với ai đó

Eng

  • CC-CEDICT to confide a plan to sb
  • Cihui to confide a plan to sb