授讓 shòu ràng · thụ nhượng Hán Việt: thụ nhượng · Pinyin: shòu ràng Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 讓 (nhượng)Pinyinshòu ràngHán Việtthụ nhượngCấu tạo授 + 讓 · thụ + nhượng nghĩa thành phần: thụ + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交付转让(物品、权利等)给别人:~商标使用权。