授讀

shòu dú thụ độc

Hán Việt: thụ độc · Pinyin: shòu dú

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 授予学业,教读; 承受学业。授,通"受"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.授予学业,教读。 2.承受学业。授,通"受"。