授館 shòu guǎn · thụ quán Hán Việt: thụ quán · Pinyin: shòu guǎn Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 館 (quán)Pinyinshòu guǎnHán Việtthụ quánCấu tạo授 + 館 · thụ + quán nghĩa thành phần: thụ + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为宾客安排行馆; 当塾师。Tân Hoa Tự Điển 1.为宾客安排行馆。 2.当塾师。