掉下
điệu hạ
Hán Việt: điệu hạ · Pinyin: diào xià
Tổng quan
rơi xuống | ngã xuống
Nghĩa
Việt
- Cihui rơi xuống | ngã xuống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 往下落。如:「她傷心難過得掉下了眼淚。」
Eng
- CC-CEDICT to drop down|to fall
- Cihui to drop down; to fall