掉個 điệu cá Hán Việt: điệu cá Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 個 (cá)Hán Việtđiệu cáCấu tạo掉 + 個 · điệu + cá nghĩa thành phần: điệu + cá Nghĩa EngCihui 掉個 iàogè* v.o. <coll.> toss and turn