掉卖 điệu mại Hán Việt: điệu mại Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 卖 (mại)Hán Việtđiệu mạiCấu tạo掉 + 卖 · điệu + mại nghĩa thành phần: điệu + mại