掉尾

điệu vĩ

Hán Việt: điệu vĩ

Tổng quan

ẫy đuôi — Quay đuôi lại, chỉ sự làm phản. trạo vĩ trạo vĩ ☆Vẫy đuôi — Quay đuôi lại, chỉ sự làm phản.

Cấu tạo: (điệu) + (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẫy đuôi — Quay đuôi lại, chỉ sự làm phản. trạo vĩ trạo vĩ ☆Vẫy đuôi — Quay đuôi lại, chỉ sự làm phản.

Eng

  • Cihui 掉尾 iàowěi v.o. wag the tail

ja

  • JMdict final effort|final spurt|end|close|conclusion