掉尾

điệu vĩ

Hán Việt: điệu vĩ

Tổng quan

Vẫy đuôi — Quay đuôi lại, chỉ sự làm phản

Cấu tạo: 掉 (điệu) + 尾 (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Vẫy đuôi — Quay đuôi lại, chỉ sự làm phản.; ẫy đuôi — Quay đuôi lại, chỉ sự làm phản
  • Biên soạn 掉尾 iàowěi v.o. wag the tail

Eng

  • JMdict final effort
  • JMdict final spurt
  • JMdict end
  • JMdict close
  • JMdict conclusion
  • Cihui 掉尾 iàowěi v.o. wag the tail
  • Tần suất từ 掉尾 iàowěi v.o. wag the tail

ja

  • JMdict 掉尾(ちょうび)

other

  • Nguồn khác Quay đuôi lại, chỉ sự làm phản

Từ liên quan

Gần nghĩa

尾击 · 尾号 · 尾声 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾数 · 尾期