掉搶 diào qiǎng · điệu thưởng Hán Việt: điệu thưởng · Pinyin: diào qiǎng Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 搶 (thưởng)Pinyindiào qiǎngHán Việtđiệu thưởngCấu tạo掉 + 搶 · điệu + thưởng nghĩa thành phần: điệu + thưởng