掉挠 điệu nạo Hán Việt: điệu nạo Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 挠 (nạo)Hán Việtđiệu nạoCấu tạo掉 + 挠 · điệu + nạo nghĩa thành phần: điệu + nạo