掉揽 điệu lãm Hán Việt: điệu lãm Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 揽 (lãm)Hán Việtđiệu lãmCấu tạo掉 + 揽 · điệu + lãm nghĩa thành phần: điệu + lãm