掉期

diào qī điệu kì

Hán Việt: điệu kì · Pinyin: diào qī

Tổng quan

hoán đổi (tài chính)

Cấu tạo: (điệu) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoán đổi (tài chính)

Eng

  • CC-CEDICT swap (finance)
  • Cihui swap (finance)