掉漆
điệu tất
Hán Việt: điệu tất · Pinyin: diào qī
Tổng quan
bong tróc (sơn) | (ví von) bị lộ | bị mất mặt (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui bong tróc (sơn) | (ví von) bị lộ | bị mất mặt (Đài Loan)
Eng
- CC-CEDICT to peel off (paint)|(fig.) to be exposed|to lose face (Tw)
- Cihui to peel off (paint); (fig.) to be exposed; to lose face (Tw)