掉窝 điệu oa Hán Việt: điệu oa Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 窝 (oa)Hán Việtđiệu oaCấu tạo掉 + 窝 · điệu + oa nghĩa thành phần: điệu + oa