掉胎 điệu thai Hán Việt: điệu thai Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 胎 (thai)Hán Việtđiệu thaiCấu tạo掉 + 胎 · điệu + thai nghĩa thành phần: điệu + thai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 流產。如:「她一不小心跌了下來,因此而掉胎。」EngCihui 掉胎 iàotāi v.o. abort; miscarry ◆n. abortion; miscarriage