掉谎 điệu hoang Hán Việt: điệu hoang Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 谎 (hoang)Hán Việtđiệu hoangCấu tạo掉 + 谎 · điệu + hoang nghĩa thành phần: điệu + hoang