掉趣 điệu thú Hán Việt: điệu thú Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 趣 (thú)Hán Việtđiệu thúCấu tạo掉 + 趣 · điệu + thú nghĩa thành phần: điệu + thú