掉轉
điệu chuyển
Hán Việt: điệu chuyển · Pinyin: diào zhuǎn
Tổng quan
quay lại quay lại; quay đầu; quay ngược lại。改變成相反的方向。 掉轉船頭 quay đầu thuyền lại
Nghĩa
Việt
- Cihui quay lại quay lại; quay đầu; quay ngược lại。改變成相反的方向。 掉轉船頭 quay đầu thuyền lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 掉頭回轉。如:「她聽到這件事情,生氣的掉轉過頭去了。」也作「調轉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 改变成相反的方向:~船头。也作调转。
Eng
- CC-CEDICT to turn around
- Cihui to turn around