掉過 diào guò · điệu quá Hán Việt: điệu quá · Pinyin: diào guò Tổng quan đổi chỗ Cấu tạo: 掉 (điệu) + 過 (quá)Pinyindiào guòHán Việtđiệu quáCấu tạo掉 + 過 · điệu + quá nghĩa thành phần: điệu + quá Nghĩa ViệtCihui đổi chỗEngCC-CEDICT to swap placesCihui to swap places