掉首 điệu thủ Hán Việt: điệu thủ Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 首 (thủ)Hán Việtđiệu thủCấu tạo掉 + 首 · điệu + thủ nghĩa thành phần: điệu + thủ